se réfracter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- (Vật lý học) Khúc xạ: Chỉ hiện tượng tia sáng (hoặc sóng nói chung) đổi hướng khi đi từ môi trường này sang môi trường khác có mật độ khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- La lumière se réfracte en passant de l'air à l'eau. (Ánh sáng khúc xạ khi đi từ không khí vào nước.)
- On peut observer comment le rayon laser se réfracte à travers le prisme. (Chúng ta có thể quan sát cách tia laser khúc xạ qua lăng kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se réfracter sur": khúc xạ trên bề mặt.
- La lumière du couchant se réfracte sur les vagues. (Ánh sáng hoàng hôn khúc xạ trên những con sóng.)
Biến thể và từ liên quan
- Réfraction (danh từ, n.f): sự khúc xạ, hiện tượng khúc xạ.
- L'étude de la réfraction de la lumière. (Việc nghiên cứu hiện tượng khúc xạ ánh sáng.)
- Réfractif / Réfractive (tính từ, adj): (thuộc về) khúc xạ.
- Un indice réfractif. (Một chiết suất.)
- Réfractomètre (danh từ, n.m): khúc xạ kế (dụng cụ đo chiết suất).
Từ đồng nghĩa
- Dévier (động từ): làm lệch, đổi hướng. (Từ này rộng hơn, không chỉ dùng riêng cho hiện tượng khúc xạ trong vật lý).
Lưu ý
- "Se réfracter" là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong vật lý và quang học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta dùng danh từ "la réfraction" hoặc giải thích hiện tượng.
tự động từ
- (vật lý học) khúc xạ
- Rayons lumineux qui se réfractenttia sáng khúc xạ